베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghệ sĩ" (1)
nghệ sĩ

영어
명사artist
Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư
He is an amateur artist.
관련 단어 "nghệ sĩ" (2)
giới nghệ sĩ

영어
명사showbiz, the world of entertainment
Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ.
She works in the entertainment industry.
công nghệ sinh học
영어
구biotechnology
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
Developing crop varieties using gene technology, cell technology, and biotechnology.
표현 "nghệ sĩ" (7)
Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ.
She works in the entertainment industry.
Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư
He is an amateur artist.
Anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ.
He is a genuine artist.
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
Director Trấn Thành invited artists to talk with the actors.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã góp mặt tại sự kiện.
Many famous artists participated in the event.
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
Developing crop varieties using gene technology, cell technology, and biotechnology.
Cô ấy được giới thiệu là một nghệ sĩ đa tài.
She was introduced as a multi-talented artist.
